← Lộ trình HSK1
确保
què bǎo
Phồn thể: 確保
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đảm bảo; bảo đảm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to ensure; to guarantee
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
确
què
chưa có Hán Việt
保
bǎo
bảo
🎙️ Luyện nói
确保
què bǎo
đảm bảo; bảo đảm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
确què
chưa có Hán Việt
Đang tải…