学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

如何

rú hé

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. như thế nào
  2. cách gì
  3. cái gì

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • how
  • what way
  • what

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 如

    rú

    như

  • 何

    hé

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

如何

rú hé

như thế nào

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

如rú

như

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 如何解决这个难题?

    rú hé jiě jué zhè ge nán tí

    Làm thế nào để giải quyết vấn đề khó này?Bản dịch nháp

    ENHow to solve this hard problem?

    HSK 3