学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

解决

jiě jué

Phồn thể: 解決

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
giải quyết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
  2. loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to solve; to resolve; to settle (a problem)
  • to eliminate; to wipe out (an enemy, bandits etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 解

    xiè

    giải

  • 决

    jué

    quyết

🎙️ Luyện nói

解决

jiě jué

giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

解xiè

giải

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 如何解决这个难题?

    rú hé jiě jué zhè ge nán tí

    Làm thế nào để giải quyết vấn đề khó này?Bản dịch nháp

    ENHow to solve this hard problem?

    HSK 3
  • 要彻底解决问题。

    yào chè dǐ jiě jué wèn tí

    Phải giải quyết vấn đề một cách triệt để.Bản dịch nháp

    ENSolve the problem thoroughly.

    HSK 4

Có trong bài