学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

彻底

chè dǐ

Phồn thể: 徹底

Ngoài HSK
Hán Việt
triệt để
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. triệt để
  2. một cách triệt để
  3. hoàn toàn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • thorough; thoroughly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 彻

    chè

    triệt

  • 底

    de

    để

🎙️ Luyện nói

彻底

chè dǐ

triệt để

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

彻chè

triệt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 要彻底解决问题。

    yào chè dǐ jiě jué wèn tí

    Phải giải quyết vấn đề một cách triệt để.Bản dịch nháp

    ENSolve the problem thoroughly.

    HSK 4