← Lộ trình HSK1
上网
shàng wǎng
Phồn thể: 上網
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- thượng võng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lên mạng
- kết nối Internet
- (tài liệu,...) được tải lên Internet
- (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go online
- to connect to the Internet
- (of a document etc) to be uploaded to the Internet
- (tennis, volleyball etc) to move in close to the net
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
上
shǎng
thượng
网
wǎng
võng
🎙️ Luyện nói
上网
shàng wǎng
lên mạng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
上shǎng
thượng
Đang tải…