学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

停止

tíng zhǐ

HSK 3
Hán Việt
đình chỉ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng; tạm dừng; ngừng lại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to stop; to halt; to cease

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 停

    tíng

    đình

  • 止

    zhǐ

    chỉ

🎙️ Luyện nói

停止

tíng zhǐ

dừng; tạm dừng; ngừng lại

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

停tíng

đình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 雨停止了。

    yǔ tíng zhǐ le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe rain stopped.

    HSK 3