← Lộ trình HSK1
停止
tíng zhǐ
HSK 3
- Hán Việt
- đình chỉ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dừng; tạm dừng; ngừng lại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to stop; to halt; to cease
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
停
tíng
đình
止
zhǐ
chỉ
🎙️ Luyện nói
停止
tíng zhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
停tíng
đình
Đang tải…