学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

土

tǔ

HSK 3
Hán Việt
thổ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất
  2. bụi
  3. đất sét
  4. địa phương
  5. bản địa
  6. thuốc phiện thô
  7. không tinh tế
  8. một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]
  9. nhóm dân tộc Thổ
  10. họ [Tu3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • earth
  • dust
  • clay
  • local
  • indigenous
  • crude opium
  • unsophisticated
  • one of the eight categories of ancient musical instruments 音

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 土

    tǔ

    thổ

🎙️ Luyện nói

土

tǔ

đất

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

土tǔ

thổ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 种子在土里生长。

    zhǒng zi zài tǔ lǐ shēng zhǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSeeds grow in the soil.

    HSK 3