学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

种子

zhǒng zi

Phồn thể: 種子

HSK 3
Hán Việt
chõng tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạt giống

Lượng từ: 颗粒

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • seed

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 种

    zhǒng

    chõng

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

种子

zhǒng zi

hạt giống

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

种zhǒng

chõng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 种子在土里生长。

    zhǒng zi zài tǔ lǐ shēng zhǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSeeds grow in the soil.

    HSK 3