学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

生长

shēng zhǎng

Phồn thể: 生長

HSK 3
Hán Việt
sinh trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát triển
  2. lớn lên
  3. được nuôi dưỡng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to grow
  • to grow up
  • to be brought up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

生长

shēng zhǎng

phát triển

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 种子在土里生长。

    zhǒng zi zài tǔ lǐ shēng zhǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSeeds grow in the soil.

    HSK 3
  • 香蕉树在南方生长得快。

    xiāng jiāo shù zài nán fāng shēng zhǎng dé kuài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBanana trees grow fast in the south.

    HSK 3