学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

下楼

xià lóu

Phồn thể: 下樓

Ngoài HSK
Hán Việt
hạ lầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi xuống lầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go downstairs

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 下

    xià

    hạ

  • 楼

    lóu

    lầu

🎙️ Luyện nói

下楼

xià lóu

đi xuống lầu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

下xià

hạ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 上下楼要走楼梯。

    shàng xià lóu yào zǒu lóu tī

    Lên xuống tầng phải đi cầu thang bộ.Bản dịch nháp

    ENUse the stairs up and down.

    HSK 5