学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

显示

xiǎn shì

Phồn thể: 顯示

HSK 3
Hán Việt
hiển đình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiển thị
  2. minh họa
  3. trình bày
  4. chứng minh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to show
  • to illustrate
  • to display
  • to demonstrate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 显

    xiǎn

    hiển

  • 示

    shì

    đình / thị

🎙️ Luyện nói

显示

xiǎn shì

hiển thị

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

显xiǎn

hiển

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 结果显示一切正常。

    jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENResults show everything is normal.

    HSK 3