学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

一切

yī qiè

HSK 3
Hán Việt
nhất thiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi thứ
  2. mọi
  3. tất cả

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • everything
  • every
  • all

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 切

    qiē

    thiết

🎙️ Luyện nói

一切

yī qiè

mọi thứ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 一切都很顺利。

    yī qiè dōu hěn shùn lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEverything is going smoothly.

    HSK 3
  • 自然给了人类一切。

    zì rán gěi le rén lèi yī qiè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNature gave humanity everything.

    HSK 3
  • 结果显示一切正常。

    jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENResults show everything is normal.

    HSK 3