← Lộ trình HSK1
人类
rén lèi
Phồn thể: 人類
HSK 3
- Hán Việt
- nhân loại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhân loại
- chủng tộc loài người
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- humanity
- human race
- mankind
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
人
rén
nhân
类
lèi
loại
🎙️ Luyện nói
人类
rén lèi
nhân loại
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
人rén
nhân
Đang tải…