学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

自然

zì rán

HSK 3
Hán Việt
tự nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự nhiên
  2. một cách tự nhiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nature
  • natural
  • naturally

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 自

    zì

    tự

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

自然

zì rán

tự nhiên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

自zì

tự

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 自然给了人类一切。

    zì rán gěi le rén lèi yī qiè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNature gave humanity everything.

    HSK 3