← Lộ trình HSK1
顺利
shùn lì
Phồn thể: 順利
HSK 2
- Hán Việt
- thuận lợi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- smoothly; without a hitch
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
顺
shùn
thuận
利
lì
lợi
🎙️ Luyện nói
顺利
shùn lì
một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
顺shùn
thuận
Đang tải…