← Lộ trình HSK1
结果
jiē guǒ
Phồn thể: 結果
HSK 2
- Hán Việt
- kết quả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kết trái
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bear fruit
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
结
jiē
kết
果
guǒ
quả
🎙️ Luyện nói
结果
jiē guǒ
kết trái
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
结jiē
kết
Đang tải…