← Lộ trình HSK1
不满
bù mǎn
Phồn thể: 不滿
HSK 2
- Hán Việt
- bất mãn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bực bội
- không hài lòng
- không thỏa mãn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- resentful
- discontented
- dissatisfied
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
不
bù
bất
满
mǎn
mãn
🎙️ Luyện nói
不满
bù mǎn
bực bội
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
不bù
bất
Đang tải…