学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

现代

xiàn dài

Phồn thể: 現代

HSK 3
Hán Việt
hiện đại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời hiện đại
  2. kỷ nguyên hiện đại
  3. Hyundai, công ty Hàn Quốc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • modern times
  • modern age
  • modern era

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 现

    xiàn

    hiện

  • 代

    dài

    đại

🎙️ Luyện nói

现代

xiàn dài

thời hiện đại

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

现xiàn

hiện

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 古代和现代的文化很不同。

    gǔ dài hé xiàn dài de wén huà hěn bù tóng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAncient and modern cultures are very different.

    HSK 3