学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

现实

xiàn shí

Phồn thể: 現實

HSK 3
Hán Việt
hiện thực
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực tế; hiện thực
  2. thật; thực
  3. tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • reality
  • actuality
  • real
  • actual
  • realistic
  • pragmatic
  • materialistic
  • self-interested

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 现

    xiàn

    hiện

  • 实

    shí

    thực

🎙️ Luyện nói

现实

xiàn shí

thực tế; hiện thực

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

现xiàn

hiện

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 现实和理想常常不同。

    xiàn shí hé lǐ xiǎng cháng cháng bù tóng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENReality often differs from ideals.

    HSK 3