学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

校园

xiào yuán

Phồn thể: 校園

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đắng vườn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuôn viên trường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • campus

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 校

    jiào

    đắng / hiệu

  • 园

    yuán

    vườn

🎙️ Luyện nói

校园

xiào yuán

khuôn viên trường

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

校jiào

đắng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 校园里很安静。

    xiào yuán lǐ hěn ān jìng

    Trong khuôn viên trường rất yên tĩnh.Bản dịch nháp

    ENThe campus is very quiet.

    HSK 2

Có trong bài