← Lộ trình HSK1
校长
xiào zhǎng
Phồn thể: 校長
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đắng trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
Lượng từ: 个位名
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (college, university) president
- headmaster
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
校
jiào
đắng / hiệu
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
校长
xiào zhǎng
(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
校jiào
đắng
Đang tải…