← Lộ trình HSK1
信任
xìn rèn
HSK 3
- Hán Việt
- tín nhậm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tin tưởng
- có niềm tin vào
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to trust
- to have confidence in
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
信
xìn
tín
任
rèn
nhậm
🎙️ Luyện nói
信任
xìn rèn
tin tưởng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
信xìn
tín
Đang tải…