学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

醒

xǐng

Ngoài HSK
Hán Việt
tỉnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉnh dậy
  2. tỉnh táo
  3. nhận ra
  4. tỉnh rượu
  5. tỉnh lại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to wake up; to be awake

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 醒

    xǐng

    tỉnh

🎙️ Luyện nói

醒

xǐng

tỉnh dậy

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

醒xǐng

tỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 半夜他突然醒了。

    bàn yè tā tū rán xǐng le

    Nửa đêm anh ấy đột nhiên tỉnh giấc.Bản dịch nháp

    ENHe suddenly woke at midnight.

    HSK 4