学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

修改

xiū gǎi

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa đổi
  2. thay đổi
  3. chỉnh sửa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to amend
  • to alter
  • to modify

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 修

    xiū

    tu

  • 改

    gǎi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

修改

xiū gǎi

sửa đổi

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

修xiū

tu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请修改这篇文章。

    qǐng xiū gǎi zhè piān wén zhāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease revise this article.

    HSK 3