← Lộ trình HSK1
勇敢
yǒng gǎn
Ngoài HSK
- Hán Việt
- dũng cám
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dũng cảm; can đảm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- brave; courageous
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
勇
yǒng
dũng
敢
gǎn
cám
🎙️ Luyện nói
勇敢
yǒng gǎn
dũng cảm; can đảm
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
勇yǒng
dũng
Đang tải…