学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

矮

ǎi

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấp
  2. ngắn (về chiều dài)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • low
  • short (in length)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 矮

    ǎi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

矮

ǎi

thấp

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

矮ǎi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他个子矮,但是很勇敢。

    tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn

    Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.Bản dịch nháp

    ENHe is short but brave.

    HSK 4

Có trong bài