学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

优先

yōu xiān

Phồn thể: 優先

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có ưu tiên; được ưu tiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have priority; to take precedence

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 优

    yōu

    chưa có Hán Việt

  • 先

    xiān

    tiên

🎙️ Luyện nói

优先

yōu xiān

có ưu tiên; được ưu tiên

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

优yōu

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 安全优先,别着急。

    ān quán yōu xiān bié zháo jí

    An toàn là trên hết, đừng vội.Bản dịch nháp

    ENSafety first; don't rush.

    HSK 5