← Lộ trình HSK1
着急
zháo jí
Phồn thể: 著急
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- trứ cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lo lắng; cảm thấy lo âu
- cảm thấy gấp gáp; đang vội
- phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to worry; to feel anxious
- to feel a sense of urgency; to be in a hurry
- Taiwan pr. [zhāo jí]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
着
zhāo
trứ
急
jí
cấp
🎙️ Luyện nói
着急
zháo jí
lo lắng; cảm thấy lo âu
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
着zhāo
trứ
Đang tải…