学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

预计

yù jì

Phồn thể: 預計

HSK 3
Hán Việt
dự kể
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dự báo
  2. dự đoán
  3. ước tính

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to forecast
  • to predict
  • to estimate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 预

    yù

    dự

  • 计

    jì

    kể

🎙️ Luyện nói

预计

yù jì

dự báo

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

预yù

dự

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 预计明天到达。

    yù jì míng tiān dào dá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENExpected to arrive tomorrow.

    HSK 3