学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

到达

dào dá

Phồn thể: 到達

HSK 3
Hán Việt
đáo đạt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt đến; đến nơi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to reach; to arrive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 到

    dào

    đáo

  • 达

    dá

    đạt

🎙️ Luyện nói

到达

dào dá

đạt đến; đến nơi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

到dào

đáo

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他已到达机场。

    tā yǐ dào dá jī chǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has arrived at the airport.

    HSK 3
  • 预计明天到达。

    yù jì míng tiān dào dá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENExpected to arrive tomorrow.

    HSK 3
  • 飞机很快就到达了。

    fēi jī hěn kuài jiù dào dá le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe plane arrived soon.

    HSK 3