← Lộ trình HSK1
机场
jī chǎng
Phồn thể: 機場
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- cơ trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sân bay; phi trường
- (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet
- Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- airport; airfield
- (slang) service provider for Shadowsocks or similar software for circumventing Internet censorship
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
机
jī
cơ
场
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
机场
jī chǎng
sân bay; phi trường
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
机jī
cơ
Đang tải…