学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

赶到

gǎn dào

Phồn thể: 趕到

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vội đến (một nơi)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hurry (to some place)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 赶

    gǎn

    chưa có Hán Việt

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

赶到

gǎn dào

vội đến (một nơi)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

赶gǎn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他及时赶到了现场。

    tā jí shí gǎn dào liǎo xiàn chǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe arrived at the scene in time.

    HSK 3
  • 他赶到机场的时候,飞机已经起飞了。

    tā gǎn dào jī chǎng de shí hou fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhen he rushed to the airport, the plane had taken off.

    HSK 3