← Lộ trình HSK1
现场
xiàn chǎng
Phồn thể: 現場
HSK 3
- Hán Việt
- hiện trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)
- tại chỗ
- tại hiện trường
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the scene (of a crime, accident etc)
- (on) the spot
- (at) the site
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
现
xiàn
hiện
场
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
现场
xiàn chǎng
hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
现xiàn
hiện
Đang tải…