学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

已

yǐ

HSK 3
Hán Việt
dĩ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đã
  2. ngừng
  3. rồi
  4. sau đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • already
  • to stop
  • then
  • afterwards

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 已

    yǐ

    dĩ

🎙️ Luyện nói

已

yǐ

đã

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

已yǐ

dĩ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他已到达机场。

    tā yǐ dào dá jī chǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has arrived at the airport.

    HSK 3