← Lộ trình HSK1
已
yǐ
HSK 3
- Hán Việt
- dĩ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đã
- ngừng
- rồi
- sau đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- already
- to stop
- then
- afterwards
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
已
yǐ
dĩ
🎙️ Luyện nói
已
yǐ
đã
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
已yǐ
dĩ
Đang tải…