← Lộ trình HSK1
打车
dǎ chē
Phồn thể: 打車
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- đả xa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bắt taxi (trong thành phố)
- đón xe
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to take a taxi (in town)
- to hitch a lift
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
打
dá
đả
车
chē
xa
🎙️ Luyện nói
打车
dǎ chē
bắt taxi (trong thành phố)
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
打dá
đả
Đang tải…