学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

怎么样

zěn me yàng

Phồn thể: 怎麼樣

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế nào, ra sao
  2. như thế nào?
  3. thế nào?
  4. ra sao?
  5. mọi thứ sao rồi?

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • how?
  • how about?
  • how was it?
  • how are things?

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 怎

    zěn

    chẩn

  • 么

    má

    chưa có Hán Việt

  • 样

    yàng

    dạng

🎙️ Luyện nói

怎么样

zěn me yàng

thế nào, ra sao

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

怎zěn

chẩn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你最近怎么样?

    nǐ zuì jìn zěn me yàng

    Dạo này bạn thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow have you been lately?

    HSK 2

Có trong bài