学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

证据

zhèng jù

Phồn thể: 證據

HSK 3
Hán Việt
chứng cứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bằng chứng
  2. chứng cứ
  3. lời khai

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • evidence
  • proof
  • testimony

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 证

    zhèng

    chứng

  • 据

    jù

    cứ

🎙️ Luyện nói

证据

zhèng jù

bằng chứng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

证zhèng

chứng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是重要的证据。

    zhè shì zhòng yào de zhèng jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is important evidence.

    HSK 3