学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

正式

zhèng shì

HSK 3
Hán Việt
chính thức
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trọng; chính thức

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • formal; official

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 正

    zhēng

    chính

  • 式

    shì

    thức

🎙️ Luyện nói

正式

zhèng shì

trang trọng; chính thức

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

正zhēng

chính

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 会议正式开始。

    huì yì zhèng shì kāi shǐ

    Cuộc họp chính thức bắt đầu.Bản dịch nháp

    ENThe meeting officially began.

    HSK 3