← Lộ trình HSK1
开始
kāi shǐ
Phồn thể: 開始
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khai thuỷ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu
- khởi đầu
- ban đầu
- lúc đầu
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to begin
- beginning
- to start
- initial
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
始
shǐ
thuỷ
🎙️ Luyện nói
开始
kāi shǐ
bắt đầu
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
开kāi
khai
Đang tải…