学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

比赛

bǐ sài

Phồn thể: 比賽

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc thi (thể thao, v.v.)
  2. trận đấu
  3. thi đấu

Lượng từ: 场次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • competition (sports etc)
  • match
  • to compete

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 比

    bǐ

    tỉ

  • 赛

    sài

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

比赛

bǐ sài

cuộc thi (thể thao, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

比bǐ

tỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 他退出了比赛。

    tā tuì chū le bǐ sài

    Anh ấy đã rút khỏi cuộc thi.Bản dịch nháp

    ENHe withdrew from the competition.

    HSK 3
  • 今晚有一场足球比赛。

    jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài

    Tối nay có một trận bóng đá.Bản dịch nháp

    ENThere is a football match tonight.

    HSK 3
  • 他宣布比赛开始。

    tā xuān bù bǐ sài kāi shǐ

    Ông ấy tuyên bố trận đấu bắt đầu.Bản dịch nháp

    ENHe announced the start of the match.

    HSK 3
  • 由于下雨,比赛取消了。

    yóu yú xià yǔ bǐ sài qǔ xiāo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDue to rain, the match was canceled.

    HSK 3

Có trong bài