← Lộ trình HSK1
比赛
bǐ sài
Phồn thể: 比賽
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc thi (thể thao, v.v.)
- trận đấu
- thi đấu
Lượng từ: 场次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- competition (sports etc)
- match
- to compete
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
比
bǐ
tỉ
赛
sài
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
比赛
bǐ sài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
比bǐ
tỉ
Đang tải…