← Lộ trình HSK1
退出
tuì chū
HSK 3
- Hán Việt
- thoái xuất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rút lui
- hủy bỏ
- thoát
- đăng xuất (máy tính)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to withdraw
- to abort
- to quit
- to log out (computing)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
退
tuì
thoái
出
chū
xuất
🎙️ Luyện nói
退出
tuì chū
rút lui
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
退tuì
thoái
Đang tải…