学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

取消

qǔ xiāo

HSK 3
Hán Việt
thủ tiêu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hủy
  2. bãi bỏ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to cancel
  • cancellation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 取

    qǔ

    thủ

  • 消

    xiāo

    tiêu

🎙️ Luyện nói

取消

qǔ xiāo

hủy

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

取qǔ

thủ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 由于下雨,比赛取消了。

    yóu yú xià yǔ bǐ sài qǔ xiāo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDue to rain, the match was canceled.

    HSK 3