← Lộ trình HSK1
取消
qǔ xiāo
HSK 3
- Hán Việt
- thủ tiêu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hủy
- bãi bỏ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to cancel
- cancellation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
取
qǔ
thủ
消
xiāo
tiêu
🎙️ Luyện nói
取消
qǔ xiāo
hủy
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
取qǔ
thủ
Đang tải…