学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

由于

yóu yú

Phồn thể: 由於

HSK 3
Hán Việt
do vu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. do
  2. bởi vì
  3. nhờ vào
  4. tại vì
  5. kể từ
  6. vì

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • due to
  • as a result of
  • thanks to
  • owing to
  • since
  • because

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 由

    yóu

    do

  • 于

    yú

    vu

🎙️ Luyện nói

由于

yóu yú

do

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

由yóu

do

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 由于下雨,比赛取消了。

    yóu yú xià yǔ bǐ sài qǔ xiāo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDue to rain, the match was canceled.

    HSK 3