学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

值

zhí

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá trị
  2. (thì) đáng
  3. tình cờ
  4. có phiên trực

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • value
  • (to be) worth
  • to happen to
  • to be on duty

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 值

    zhí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

值

zhí

giá trị

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

值zhí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这块手表值一万块钱。

    zhè kuài shǒu biǎo zhí yī wàn kuài qián

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis watch is worth ten thousand yuan.

    HSK 3