学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

转

zhuǎn

Phồn thể: 轉

HSK 3
Hán Việt
chuyển
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoay
  2. chuyển hướng
  3. chuyển giao
  4. chuyển tiếp (thư)
  5. (Internet) chia sẻ (nội dung của người khác)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to turn
  • to change direction
  • to transfer
  • to forward (mail)
  • (Internet) to share (sb else's content)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 转

    zhuǎi

    chuyển

🎙️ Luyện nói

转

zhuǎn

xoay

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

转zhuǎi

chuyển

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 到路口向左转。

    dào lù kǒu xiàng zuǒ zhuǎn

    Đến ngã tư thì rẽ trái.Bản dịch nháp

    ENTurn left at the intersection.

    HSK 3