学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

左

zuǒ

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
tả
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trái
  2. cánh tả (chính trị)
  3. đông
  4. không chính thống
  5. kỳ lạ
  6. sai
  7. khác
  8. ngược
  9. biến thể của 佐[zuo3]
  10. họ [Zuo3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • left
  • the Left (politics)
  • east
  • unorthodox
  • queer
  • wrong
  • differing
  • opposite
  • variant of 佐

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 左

    zuǒ

    tả

🎙️ Luyện nói

左

zuǒ

trái

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

左zuǒ

tả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 到路口向左转。

    dào lù kǒu xiàng zuǒ zhuǎn

    Đến ngã tư thì rẽ trái.Bản dịch nháp

    ENTurn left at the intersection.

    HSK 3

Có trong bài