← Lộ trình HSK1
左
zuǒ
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- tả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trái
- cánh tả (chính trị)
- đông
- không chính thống
- kỳ lạ
- sai
- khác
- ngược
- biến thể của 佐[zuo3]
- họ [Zuo3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- left
- the Left (politics)
- east
- unorthodox
- queer
- wrong
- differing
- opposite
- variant of 佐
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
左
zuǒ
tả
🎙️ Luyện nói
左
zuǒ
trái
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
左zuǒ
tả
Đang tải…