学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

自动

zì dòng

Phồn thể: 自動

HSK 3
Hán Việt
tự động
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự động
  2. tự nguyện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • automatic
  • voluntarily

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 自

    zì

    tự

  • 动

    dòng

    động

🎙️ Luyện nói

自动

zì dòng

tự động

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

自zì

tự

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 门会自动打开。

    mén huì zì dòng dǎ kāi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe door opens automatically.

    HSK 3