学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

数学

shù xué

Phồn thể: 數學

Đề thi HSK3
Hán Việt
số học
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. toán học

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mathematics
  • mathematical

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 数

    shǔ

    số

  • 学

    xué

    học

🎙️ Luyện nói

数学

shù xué

toán học

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

数shǔ

số

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài