学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.关于, 根据, 对…来说 (về…, căn cứ vào…, đối với…)

Bản nháp

关于+chủ đề,…

根据+căn cứ+Động từ

对+người+来说,…

关于 (guānyú) nêu chủ đề được nói tới, thường đứng đầu câu. 根据 (gēnjù) = "căn cứ vào, dựa trên". 对…来说 = "đối với ai thì…", nêu góc nhìn của một người: 对我来说,汉字不太难.

  • 有关 / 关于: 有关 có thể làm định ngữ (有关部门 = cơ quan liên quan).

Ví dụ

  • 关于这个问题,我们再谈。

    guān yú zhè ge wèn tí wǒ men zài tán

    Về vấn đề này, chúng ta sẽ bàn thêm sau.Bản dịch nháp

    ENAs for this issue, we'll talk later.

    HSK 4
  • 关于这件事,我不太了解。

    guānyú zhè jiàn shì, wǒ bú tài liǎojiě。

    Về chuyện này, tôi không rõ lắm.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 根据天气决定去不去。

    gēn jù tiān qì jué dìng qù bù qù

    Dựa vào thời tiết để quyết định có đi hay không.Bản dịch nháp

    ENDecide based on the weather.

    HSK 4
  • 对我来说,汉字不太难。

    duì wǒ láishuō, Hànzì bú tài nán。

    Đối với tôi, chữ Hán không khó lắm.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 对我说,汉字不太难。

    ✓ 对我来说,汉字不太难。

    Nói theo góc nhìn của ai cần đủ 对…来说.

2.为了 (để, nhằm) — nói mục đích

Bản nháp

为了+mục đích,Chủ ngữ+hành động

为了 (wèile) đứng đầu câu để nêu MỤC ĐÍCH, vế sau là việc làm để đạt mục đích đó: 为了学好汉语,他每天听写. Khác 因为 (vì — nguyên nhân).

  • 做生意是为了利 — 是为了 + mục đích ở cuối câu.

Ví dụ

  • 为了理想,他不断努力。

    wèi le lǐ xiǎng tā bù duàn nǔ lì

    Vì lý tưởng, anh ấy không ngừng cố gắng.Bản dịch nháp

    ENFor his ideal, he keeps striving.

    HSK 3
  • 为了学好汉语,他每天听写。

    wèile xué hǎo Hànyǔ, tā měitiān tīngxiě。

    Để học giỏi tiếng Hán, ngày nào anh ấy cũng nghe chép.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 做生意是为了利。

    zuò shēng yì shì wèi le lì

    Làm kinh doanh là vì lợi nhuận.Bản dịch nháp

    ENBusiness is for profit.

    HSK 6

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 因为学好汉语,他每天听写。

    ✓ 为了学好汉语,他每天听写。

    Nói mục đích dùng 为了, nguyên nhân mới dùng 因为.

3.只有…才… (chỉ có… mới…)

Bản nháp

只有+điều kiện duy nhất,(Chủ ngữ)+才+kết quả

Nêu điều kiện DUY NHẤT: không có nó thì không có kết quả. 只有努力,才能成功. So sánh với 只要…就… (HSK2): điều kiện đủ, dễ đạt.

  • 只有 đi với 才; 只要 đi với 就.

Ví dụ

  • 只有努力,才能成功。

    zhǐ yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng

    Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.Bản dịch nháp

    ENOnly through effort can one succeed.

    HSK 3
  • 只有多练习,才能说得好。

    zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de hǎo。

    Chỉ có luyện tập nhiều mới nói giỏi được.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 只有多练习,就能说得好。

    ✓ 只有多练习,才能说得好。

    只有 đi với 才.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).