学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

决定

jué dìng

Phồn thể: 決定

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
quyết định
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyết định (làm gì đó)
  2. quyết tâm
  3. quyết định
  4. chắc chắn

Lượng từ: 个项

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to decide (to do something)
  • to resolve
  • decision
  • certainly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 决

    jué

    quyết

  • 定

    dìng

    định

🎙️ Luyện nói

决定

jué dìng

quyết định (làm gì đó)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

决jué

quyết

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我支持他的决定。

    wǒ zhī chí tā de jué dìng

    Tôi ủng hộ quyết định của anh ấy.Bản dịch nháp

    ENI support his decision.

    HSK 3
  • 两家公司决定合作开发。

    liǎng jiā gōng sī jué dìng hé zuò kāi fā

    Hai công ty quyết định hợp tác phát triển.Bản dịch nháp

    ENThe two companies decided to co-develop.

    HSK 3
  • 根据天气决定去不去。

    gēn jù tiān qì jué dìng qù bù qù

    Dựa vào thời tiết để quyết định có đi hay không.Bản dịch nháp

    ENDecide based on the weather.

    HSK 4

Có trong bài